KOH + HCl → KCl + H2O

1. Phương trình KOH tác dụng HCl:

KOH + HCl → KCl + H2O

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

Điều kiện phản ứng KOH tác dụng HCl

Điều kiện để phản ứng xảy ra là trong điều kiện Nhiệt độ thường

2. Tìm hiểu về KOH và HCL:

2.1. Tìm hiểu về KOH:

a. Khái niệm:

Kali hydroxit còn được gọi là Kali, kali hydroxit, kali hydrat, kali, kali ăn da.

Kali hiđroxit tồn tại ở dạng tinh thể màu trắng có thể kết tinh, mùi đặc trưng, hút ẩm, tan hoàn toàn trong nước, khi tan tỏa nhiều nhiệt.

Đây là loại hóa chất công nghiệp có tính ăn mòn cao, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, làm nguyên liệu sản xuất phân tử, hóa mỹ phẩm.

Kí hiệu hóa học: KOH

b. Tính chất vât lí:

Khối lượng riêng:2,044 g/cm3

pH: 13

Nhiệt độ: 1.327oC (1.6000 K; 2.421 oF)

Điểm nóng chảy: 406 oC (679 K; 763 oF)

Độ hòa tan trong nước:7 g/ml (0oC); 121 g/ml (25oC); 178 g/ml (100oC)

Độ hòa tan của chất khác: có thể hòa tan trong rượu, glycerol và không hòa tan trong ether, amoniac lỏng.

c. Tính chất hóa học:

Kali Hiđroxit là dung dịch có mùi nồng, có thể làm quỳ đỏ chuyển sang màu xanh.

Kali Hiđroxit phản ứng với oxit axit tạo thành muối:

KOH + SO2 → K2SO3 + H2O

KOH + SO2 → KHSO3

Tác dụng với axit tạo thành muối và nước:

KOH + HCl → KCl + H2O

Phản ứng với kim loại mạnh tạo bazơ và kim loại mới:

KOH + Na → NaOH + K

Phản ứng với muối sẽ tạo liên kết:

2KOH + FeCl2 → 2KCl + Fe(OH)2↓

d. Các phương pháp sản xuất KOH:

Điện phân dung dịch kali clorua theo phương trình:

2H2O + 2KCl → 2KOH + H2 + Cl2

Tuy nhiên, quy trình sản xuất này rất tốn kém mà hiệu quả mang lại không cao nên ít được áp dụng. Thay vào đó, người ta thường sử dụng phương pháp sản xuất dưới đây để đạt hiệu quả kinh tế cao hơn.

Sản xuất từ Kali format theo sơ đồ:

2KCOOH + 2Ca(OH)2 + O2 → 2KOH + 2CaCO3+ 2H2O

e. Ứng dụng:

Trong nhiều trường hợp, người ta vẫn thường sử dụng Natri Hydroxide thay cho Kali Hydroxide vì giá thành của chất này rẻ hơn rất nhiều. Tuy nhiên, kali hydroxit có những tác dụng mà NaOH không thay thế được:

Trong sản xuất công nghiệp:

Làm nguyên liệu sản xuất các sản phẩm chứa kali phục vụ sản xuất nông nghiệp.

Là sản phẩm phục vụ cho ngành vải sợi, vải,…

Trong ngành luyện kim, chất này được sử dụng trong tẩy gỉ và xử lý bề mặt các kim loại và hợp kim không bị ăn mòn.

Là nguyên liệu chính để sản xuất các hợp chất chứa Kali như Kali cacbonat (K2CO3), … trong sản xuất công nghiệp.

Là một trong những nguyên liệu cần thiết để sản xuất biodiesel

Là chất dùng để xử lý da động vật, phục vụ cho công nghiệp thuộc da.

Kali Hydroxit vẫn được sử dụng trong các nhà máy lọc dầu để loại bỏ các hợp chất chứa lưu huỳnh và một số chất không cần thiết khác.

Trong sản xuất mỹ phẩm:

Ứng dụng điển hình của Kali Hydroxide chủ yếu được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Nó được coi là một trong những thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mỹ phẩm hiện nay.

Hóa chất này giúp làm nhạt carbomer nhẹ và trung hòa độ pH. Không làm ảnh hưởng hay thay đổi các thành phần khác, không làm tăng quá nhiều thể tích sản phẩm, giúp tạo bọt, cân bằng độ pH, hút nước cho mỹ phẩm.

Chất này được tìm thấy trong 90% sản phẩm vệ sinh và chăm sóc cá nhân.

Kali Hydroxide cũng được sử dụng để làm chất tẩy rửa và bọt trong sữa tắm, kem dưỡng da và kem tẩy lông.

Ngoài ra, nó còn có các trò chơi xác định nhất trong phòng thí nghiệm giúp phản ứng điều chế các chất cần thiết.

2.2. Tìm hiểu về HCL:

a. Khái niệm:

HCl là công thức chung của khí hiđro clorua và axit clohiđric. Trong đó:

– Hiđro clorua HCl

Định nghĩa: Hiđro clorua là chất khí không màu, mùi hắc, tan nhiều trong nước (1 lít nước hòa tan được với 500 lít HCl ở 20 độ C).

Cấu hình phân tử: H-Cl. Hydro Clorua là một phân tử cộng hóa trị, phân cực.

– Axit clohydric HCl

Hiđroclorua HCl tan trong nước tạo thành axit mạnh – Axit clohiđric HCl

Khái niệm: Axit clohydric HCL là chất lỏng không màu, mùi hắc, nồng độ đặc biệt nhất lên tới 37%.

Hiện tượng axit clohydric “bốc khói” trong không khí là do khí hiđro clorua thoát ra gặp hơi nước trong không khí tạo thành nhiều hạt nhỏ phân ly giống như sương mù.

b. Tính chất vật lý của axit clohiđric:

Dưới đây là 4 tính chất vật lý tiêu biểu của axit clohydric mà bạn cần lưu ý:

Axit clohydric là dung dịch không màu, mùi hắc.

Dung dịch HCl đạt độ đặc nhất ở nhiệt độ C% = 37% (ở 20 độ C).

Dung dịch HCL hòa tan trong nước, D = 1,19(g/ml).

Dung dịch HCL đặc biệt bốc khói trong không khí ẩm.

c.Tính chất hóa học của axit clohiđric:

Axit clohiđric là một axit mạnh, có đầy đủ các tính chất của một axit có các phản ứng sau:

Axit clohiđric HCl làm quỳ tím chuyển sang màu đỏ.

Axit clohidric HCl phản ứng với kim loại đứng trước H, tạo ra muối. Trong đó kim loại có hóa trị thấp + H2.

Ví dụ: Fe + 2HCl → FeCl2 + H2 (bay hơi)

Lưu ý: Pb đứng trước H nhưng không tan trong dung dịch HCl.

Axit clohidric HCl phản ứng với các oxit kim loại để tạo thành muối. Trong đó kim loại giữ nguyên hóa trị + H2O.

Ví dụ: Fe3O4 + 8HCl → 4H2O + FeCl2 + 2FeCl

Axit clohidric HCl phản ứng với bazơ tạo thành muối. Trong đó kim loại giữ nguyên hóa trị + H2O.

Ví dụ: Fe(OH)2 + 2HCl → FeCl2 + 2H2O

Axit clohiđric HCl phản ứng với muối tạo thành muối mới + axit mới.

Ví dụ: Na2CO3 + 2HCl → 2NaBr + H2O + CO2

Ngoài là một axit mạnh, HCl còn thể hiện tính oxi hóa khử:

Tính oxi hóa: HCL có thể thể hiện tính oxi hóa khi kết hợp với kim loại đứng trước H.

Tính khử: Sự khử này được thực hiện trong phân tử HCl, Clo có số oxi hóa thấp nhất là -1. Khi cho dung dịch HCl đặc phản ứng với các chất oxi hóa mạnh như: KMnO4, K2Cr2O7, MnO2, KClO3,… thì HCl bị oxi hóa thành Cl2 theo phương trình:

MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2O

(+4) (-1) (+2) (0)

d. Ứng dụng của axit clohidric HCl:

Trong công nghiệp: HCl 35% được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp luyện gang thép, xi mạ, sản xuất chitin, luyện kim, hàn điện, sản xuất cao su, chế biến thực phẩm (đường, bột ngọt, nước mắm). ), công nghiệp hóa chất và xử lý nước, nhà máy điện, công nghiệp khai khoáng…

Tẩy vết cháy trên sắt thép: Đây là ứng dụng phổ biến và thiết thực nhất trong đời sống của axit HCl. Trước khi đưa thép vào sản phẩm, người ta sẽ dùng HCl với nhiệt độ ~18% để làm sạch thép Carbon, giúp thép trở nên như mới. Bên cạnh đó, người ta đã sáng chế ra quy trình tái chế HCl nhằm tiết kiệm điện và nâng cao hiệu quả tẩy rỉ thép theo phương trình:

4FeCl2 + 4H2O + O2 → 8 HCl + 2Fe2O3. Fe2O3 (sắt oxit) cũng là sản phẩm phụ có nhiều ứng dụng trong công nghiệp

Ứng dụng sản xuất các hợp chất vô cơ: Axit HCl được dùng trong sản xuất các hợp chất vô cơ bằng nhiều phản ứng hóa học. Thông thường, hóa chất xử lý nước như FeCl3, PAC,… được dùng làm chất keo tụ, trong xử lý nước thải, nước hỗn hợp và sản xuất giấy.

Sản xuất hợp chất hữu cơ cơ bản: HCl cũng có thể được sử dụng để sản xuất vinyl clorua và dichloroethane trong sản xuất PVC. Ngoài ra, nó còn được dùng trong sản xuất bisphenol A, sản xuất polycarbonate, axit ascorbic, than hoạt tính và một số dược phẩm.

Trung hòa pH: Trong các ngành cần chế độ tinh khiết (sản xuất dược phẩm, thực phẩm, dược phẩm, nước uống…) người ta dùng dung dịch HCl nồng độ cao để điều hòa nhiệt độ. pH của nước. Đối với các ngành công nghiệp khác, axit clohydric công nghiệp được dùng để trung hòa nước thải, xử lý nước hồ bơi.

Tái sinh nhựa trao đổi ion: HCL chất lượng cao được sử dụng trong quá trình tái sinh nhựa trao đổi ion. Điều này được áp dụng trong tất cả các ngành công nghiệp hóa chất, sản xuất đồ uống và một số ngành công nghiệp thực phẩm. HCL trở nên phổ biến trong việc loại bỏ các ion như Na+, Ca2+ từ dung dịch nước sang nước khử trắng, thông qua việc thay thế Na+ bằng H+, Ca2+ bằng 2 H+.

Đối với sinh vật: Axit clohydric HCL có trong dạ dày với vai trò là chất chống vi khuẩn, ngăn ngừa nhiễm trùng và hỗ trợ quá trình tiêu hóa. Khi nhiệt độ pH trong dạ dày thấp, protein trong dạ dày bị biến tính tạo điều kiện cho các men tiêu hóa phân giải thức ăn nhanh hơn, đồng thời kích hoạt tiền men pepsinogen thành men pepsin hoạt hóa tự phân cắt

Các ứng dụng khác: Trong công nghiệp khai thác dầu, HCl được đưa vào lòng đá của đèn dầu để hòa tan một phần đá và tạo ra các đứt gãy lớn. HCl có khả năng hòa tan vàng và bạch kim khi trộn với axit nitric đậm đặc theo tỷ lệ mol 1:3. Axit clohydric còn là nguyên liệu trong sản xuất một số sản phẩm như: Aspartame, axit citric, lysine, fructose, protein thực vật thủy phân, gelatin….

3. Bài tập vận dụng liên quan:

Câu 1. Dung dịch KOH có thể tác dụng được với những chất nào dưới đây?

A. SO2; HCl; AgNO3; Cu

B. CuO; SO2; HCl; AgNO3

C. SO2; HCl; AgNO3; Na2CO3

D. NaHCO3; SO2; HCl; AgNO3

Đáp án D

Giải thích:

Dung dịch KOH có thể tác dụng được với những chất: NaHCO3; SO2; HCl; AgNO3

2 NaHCO3 + 2 KOH → Na2CO3 + K2CO3 + 2 H2O

SO2 + KOH → K2SO3 + H2O

KOH + HCl → KCl + H2O

2 AgNO3 + 2 KOH → Ag2O + H2O + 2 KNO3

Câu 2. Cho các kim loại: Cu, Zn, Fe, Mg, Ag, Al. Những kim loại nào dưới đây không tác dụng với dd HNO3đặc nguội?

A. Fe, Mg, Ag, Al.

B. Cu, Mg, Ag, Al.

C. Fe, Al.

D. Tất cả các kim loại

Đáp án B

Câu 3. Dãy chất nào sau đây thuộc bazo tan:

A. NaOH, KOH, Al(OH)3; Fe(OH)2

B. KOH, Al(OH)3, Fe(OH)2, Ba(OH)2

C. KOH, Ba(OH)2, Al(OH)3, Fe(OH)2

D. NaOH, KOH, Ca(OH)2, Ba(OH)2

Đáp án D

Giải thích:

Dãy chất nào dưới đây thuộc bazo tan NaOH, KOH, Ca(OH)2, Ba(OH)2